English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: superlatively

Best translation match:
English Vietnamese
superlatively
* phó từ
- tột bực; cực điểm; rực rỡ nhất
- (ngôn ngữ) cao nhất

May related with:
English Vietnamese
superlative
* tính từ
- tột bực
=superlative wisdom+ sự khôn ngoan tột bực
- (ngôn ngữ học) cao cấp (cấp so sánh)
=superlative degree+ cấp cao nhất
* danh từ
- độ tuyệt đối, thể tuyệt đối, mức tuyệt đối
- (ngôn ngữ học) cấp (so sánh) cao nhất; dạng (so sánh) cao nhất
!his talk is all superlatives
- câu chuyện của nó toàn là chuyện phóng đại
superlativeness
* danh từ
- tính tột bực
superlatively
* phó từ
- tột bực; cực điểm; rực rỡ nhất
- (ngôn ngữ) cao nhất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: