English to Vietnamese
Search Query: superiority
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
superiority
|
* danh từ
- sự cao hơn (chức vị) - sự ở trên, sự đứng trên - tính hơn hẳn, tính ưu việt =the superiority of socialism over capitalism+ tính hơn hẳn của chủ nghĩa xã hội đối với chủ nghĩa tư bản !superiority complex - (xem) complex |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
superiority
|
là ưu việt hơn người ; lực ; sự vượt trội ; ưu việt ;
|
|
superiority
|
là ưu việt hơn người ; lực ; sự vượt trội ; ưu việt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
superiority; high quality
|
the quality of being superior
|
|
superiority; favorable position; favourable position
|
the quality of being at a competitive advantage
|
|
superiority; transcendence; transcendency
|
the state of excelling or surpassing or going beyond usual limits
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
superiority
|
* danh từ
- sự cao hơn (chức vị) - sự ở trên, sự đứng trên - tính hơn hẳn, tính ưu việt =the superiority of socialism over capitalism+ tính hơn hẳn của chủ nghĩa xã hội đối với chủ nghĩa tư bản !superiority complex - (xem) complex |
|
superior goods
|
- (Econ) Siêu hàng hoá.
+ Xem NORMAL GOODS. |
|
superiority complex
|
* danh từ
- mặc cảm tự tôn (tự cảm thấy mình giỏi hơn, quan trọng hơn những người khác, mặc dù thực lòng anh ta cảm thấy họ giỏi hơn) - |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
