English to Vietnamese
Search Query: superintend
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
superintend
|
* ngoại động từ
- trông nom, coi sóc, giám thị, quản lý (công việc) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
superintend; manage; oversee; supervise
|
watch and direct
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
superintendence
|
* danh từ
- sự trông nom, sự coi sóc, sự giám thị, sự quản lý |
|
superintendent
|
* danh từ
- người giám thị, người trông nom, người quản lý (công việc) - sĩ quan cảnh sát |
|
superintendency
|
* danh từ
- xem superintendence |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
