English to Vietnamese
Search Query: superhighway
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
superhighway
|
* danh từ
- quốc lộ lớn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
superhighway
|
siêu xa lộ ;
|
|
superhighway
|
siêu xa lộ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
superhighway; expressway; freeway; motorway; pike; state highway; throughway; thruway
|
a broad highway designed for high-speed traffic
|
|
superhighway; information superhighway
|
an extensive electronic network (such as the internet) used for the rapid transfer of sound and video and graphics in digital form
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
superhighway
|
* danh từ
- quốc lộ lớn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
