English to Vietnamese
Search Query: superfluous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
superfluous
|
* tính từ
- thừa, không cần thiết |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
superfluous
|
nửa ;
|
|
superfluous
|
nửa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
superfluous; otiose; pointless; purposeless; senseless; wasted
|
serving no useful purpose; having no excuse for being
|
|
superfluous; excess; extra; redundant; spare; supererogatory; supernumerary; surplus
|
more than is needed, desired, or required
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
superfluity
|
* danh từ
- số thừa - vật thừa, vật không cần thiết |
|
superfluous
|
* tính từ
- thừa, không cần thiết |
|
superfluousness
|
* danh từ
- tính thừa, tính không cần thiết |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
