English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: superficies

Best translation match:
English Vietnamese
superficies
* danh từ
- bề mặt, diện tích
- vẻ ngoài, bề ngoài

May related with:
English Vietnamese
superficial
* tính từ
- ở bề mặt
- nông cạn, hời hợt, thiển cận
=superficial knowledge+ kiến thức nông cạn
- vuông, (đo) diện tích (đơn vị đo) ((cũng) super)
superficiality
* danh từ
- bề mặt, diện tích
- bề ngoài
- tính nông cạn, tính hời hợt, tính thiển cận
superficies
* danh từ
- bề mặt, diện tích
- vẻ ngoài, bề ngoài
superficially
* phó từ
- xem superficial
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: