English to Vietnamese
Search Query: superelevate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
superelevate
|
* ngoại động từ
- nâng mặt ngoài đường sắt lên cao |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
superelevation
|
* danh từ
- (ngành đường sắt) sự nâng cao mặt ngoài (của đường sắt ở những chỗ đường vòng) - sự đắp cao lên, sự xây cao lên |
|
superelevate
|
* ngoại động từ
- nâng mặt ngoài đường sắt lên cao |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
