English to Vietnamese
Search Query: bishop
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bishop
|
* danh từ
- giám mục - (đánh cờ) quân "giám mục" - rượu hâm pha hương liệu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bishop
|
bishop phải ; bùi ; giám mục ; hậu ; ngài giám mục ạ ; pháo này ; pháo ; quân tượng ; ta chứ ; tượng ;
|
|
bishop
|
bishop phải ; bùi ; giám mục ; hậu ; ngài giám mục ạ ; nhiê ; pháo này ; pháo ; quân tượng ; ta chứ ; tượng ; tổng giám ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
suffragan bishop
|
* danh từ
- phó giám mục |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
