English to Vietnamese
Search Query: supercharge
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
supercharge
|
* ngoại động từ
- (kỹ thuật) tăng nạp (chất đốt vào xylanh ở ô tô, máy bay) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
supercharge; advance; boost; bump up
|
increase or raise
|
|
supercharge; pressurise; pressurize
|
increase the pressure on a gas or liquid
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
supercharge
|
* ngoại động từ
- (kỹ thuật) tăng nạp (chất đốt vào xylanh ở ô tô, máy bay) |
|
supercharger
|
* danh từ
- (kỹ thuật) bơm tăng nạp (ở ô tô, máy bay) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
