English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: supercharge

Best translation match:
English Vietnamese
supercharge
* ngoại động từ
- (kỹ thuật) tăng nạp (chất đốt vào xylanh ở ô tô, máy bay)

May be synonymous with:
English English
supercharge; advance; boost; bump up
increase or raise
supercharge; pressurise; pressurize
increase the pressure on a gas or liquid

May related with:
English Vietnamese
supercharge
* ngoại động từ
- (kỹ thuật) tăng nạp (chất đốt vào xylanh ở ô tô, máy bay)
supercharger
* danh từ
- (kỹ thuật) bơm tăng nạp (ở ô tô, máy bay)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: