English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: supercalender

Best translation match:
English Vietnamese
supercalender
* danh từ
- trục cán láng (làm giấy); trục cán bóng
* ngoại động từ
- cán (giấy) bằng trục cán

May related with:
English Vietnamese
supercalendered
* tính từ
- cán rất láng (giấy...)
supercalender
* danh từ
- trục cán láng (làm giấy); trục cán bóng
* ngoại động từ
- cán (giấy) bằng trục cán
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: