English to Vietnamese
Search Query: supercalender
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
supercalender
|
* danh từ
- trục cán láng (làm giấy); trục cán bóng * ngoại động từ - cán (giấy) bằng trục cán |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
supercalendered
|
* tính từ
- cán rất láng (giấy...) |
|
supercalender
|
* danh từ
- trục cán láng (làm giấy); trục cán bóng * ngoại động từ - cán (giấy) bằng trục cán |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
