English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: superannuate

Best translation match:
English Vietnamese
superannuate
* ngoại động từ
- cho về hưu trí, thải vì quá già, thải vì quá cũ
- loại (một học sinh) vì không đạt tiêu chuẩn

May related with:
English Vietnamese
superannuate
* ngoại động từ
- cho về hưu trí, thải vì quá già, thải vì quá cũ
- loại (một học sinh) vì không đạt tiêu chuẩn
superannuated
* tính từ
- quá hạn
- quá cũ kỹ, quá già nua, cổ lỗ
superannuation
* danh từ
- sự cho về hưu, sự thải vì quá già, sự thải vì quá cũ
- sự loại (một học sinh) vì không đạt tiêu chuẩn
- sự cũ kỹ, sự lạc hậu (tư tưởng)
superannuable
* tính từ
- có tiền trợ cấp khi về hưu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: