English to Vietnamese
Search Query: supceptible
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
supceptible
|
* tính từ
- (+ of) có thể được =passage supceptible of another interpretation+ đoạn văn (có thể) hiểu cách khác cũng được - dễ mắc, dễ bị =supceptible to tuberculosis+ dễ mắc phải chứng lao, dễ bị lao - dễ xúc cảm =a supceptible child+ đứa bé dễ xúc cảm; đứa bé dễ hờn giận |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
supceptible
|
* tính từ
- (+ of) có thể được =passage supceptible of another interpretation+ đoạn văn (có thể) hiểu cách khác cũng được - dễ mắc, dễ bị =supceptible to tuberculosis+ dễ mắc phải chứng lao, dễ bị lao - dễ xúc cảm =a supceptible child+ đứa bé dễ xúc cảm; đứa bé dễ hờn giận |
|
supceptive
|
* tính từ
- nhận cảm, thụ cảm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
