English to Vietnamese
Search Query: sunset
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sunset
|
* danh từ
- lúc mặt trời lặn - (nghĩa bóng) lúc xế chiều (của cuộc đời) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sunset
|
chiê ; chiều tà mặt trời ; chiều tàn ; chiều ; cảnh hoàng hôn ; hoàng hôn rồi ; hoàng hôn ; lúc hoàng hôn ; mặt trời lặn ; mặt trời ; quá muộn ; trời lặn ; tận hoàng hôn ;
|
|
sunset
|
chiê ; chiều tà mặt trời ; chiều tàn ; chiều ; cảnh hoàng hôn ; hoàng hôn rồi ; hoàng hôn ; lúc hoàng hôn ; mặt trời lặn ; mặt trời ; quá muộn ; trời lặn ; tận hoàng hôn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sunset; sundown
|
the time in the evening at which the sun begins to fall below the horizon
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sunrise and sunset industries
|
- (Econ) Các ngành mới mọc lên và các ngành sắp lặn (hết thời).
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
