English to Vietnamese
Search Query: sunlight
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sunlight
|
* danh từ
- ánh sáng mặt trời |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sunlight
|
chăng ánh sáng mặt trời ; các tia sáng mặt trời ; mặt trời ; nă ; nắng mặt trời ; nắng trên trời vô tình ; nắng ; thấy mặt trời ; tia nắng mặt trời ; tia sáng mặt trời ; ánh mặt trời chiếu ; ánh nắng mặt trời ; ánh nắng ; ánh sáng ban ngày ; ánh sáng mặt trời ; ánh sáng ; để sưởi nắng ;
|
|
sunlight
|
chăng ánh sáng mặt trời ; các tia sáng mặt trời ; mặt trời ; nắng mặt trời ; nắng trên trời vô tình ; nắng ; tia nắng mặt trời ; tia sáng mặt trời ; ánh mặt trời chiếu ; ánh nắng mặt trời ; ánh nắng ; ánh sáng ban ngày ; ánh sáng mặt trời ; ánh sáng ; ánh ; để sưởi nắng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sunlight; sun; sunshine
|
the rays of the sun
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sunlight
|
* danh từ
- ánh sáng mặt trời |
|
sunlight
|
chăng ánh sáng mặt trời ; các tia sáng mặt trời ; mặt trời ; nă ; nắng mặt trời ; nắng trên trời vô tình ; nắng ; thấy mặt trời ; tia nắng mặt trời ; tia sáng mặt trời ; ánh mặt trời chiếu ; ánh nắng mặt trời ; ánh nắng ; ánh sáng ban ngày ; ánh sáng mặt trời ; ánh sáng ; để sưởi nắng ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
