English to Vietnamese
Search Query: sunbath
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sunbath
|
* danh từ
- sự tắm nắng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sunbath
|
cho rằng tắm nắng ; có thể phơi nắng mà ;
|
|
sunbath
|
cho rằng tắm nắng ; có thể phơi nắng mà ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sunbathe
|
* nội động từ
- tắm nắng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
