English to Vietnamese
Search Query: sun-room
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sun-room
|
-room)
/'sʌnrum/ * danh từ - buồng khách nhiều cửa sổ lớn (cho có nhiều ánh nắng) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) sun-parlor) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
