English to Vietnamese
Search Query: birthright
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
birthright
|
* danh từ
- quyền lợi dòng nòi - quyền con trưởng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
birthright
|
ngay từ khi sinh ra ; ngay từ khi sinh ; quyền lợi dòng nòi ; quyền trưởng nam ; quyền trưởng tử ; thiên mệnh ; trưởng nam ;
|
|
birthright
|
ngay từ khi sinh ra ; ngay từ khi sinh ; quyền lợi dòng nòi ; quyền trưởng nam ; quyền trưởng tử ; thiên mệnh ; trưởng nam ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
birthright; patrimony
|
an inheritance coming by right of birth (especially by primogeniture)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
birthright
|
* danh từ
- quyền lợi dòng nòi - quyền con trưởng |
|
birthright
|
ngay từ khi sinh ra ; ngay từ khi sinh ; quyền lợi dòng nòi ; quyền trưởng nam ; quyền trưởng tử ; thiên mệnh ; trưởng nam ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
