English to Vietnamese
Search Query: birthday
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
birthday
|
* danh từ
- ngày sinh; lễ sinh nhật =birthday present+ quà tặng vào dịp ngày sinh !birthday suit -(đùa cợt) da (người) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
birthday
|
bộ ; bữa tiệc sinh nhật ; bữa ; hôm nay ; hơn ; lần sinh nhật ; mừng sinh nhật ; ng sinh nhâ ̣ t ; ngày sinh nhật của ; ngày sinh nhật ; ngày sinh ; nhâ ; nhật lần ; nhật ; quà sinh nhật ; ra đời ; sinh ngày ; sinh nhâ ; sinh nhâ ̣ t con ; sinh nhâ ̣ t ; sinh nhât ; sinh nhật cháu ; sinh nhật con ; sinh nhật của ; sinh nhật lần ; sinh nhật ; sinh ; tuyệt ; tặng ; vào sinh nhật lần ; vào sinh nhật ; đời ; ̀ ng sinh nhâ ̣ t ;
|
|
birthday
|
a ; bộ ; bữa tiệc sinh nhật ; bữa ; con ; hơn ; lần sinh nhật ; mừng sinh nhật ; ng sinh nhâ ̣ t ; ngày sinh nhật của ; ngày sinh nhật ; ngày sinh ; ngọt ; nhâ ; nhật lần ; nhật ; quà sinh nhật ; ra đời ; sinh ngày ; sinh nhâ ; sinh nhâ ̣ t con ; sinh nhâ ̣ t ; sinh nhât ; sinh nhật cháu ; sinh nhật con ; sinh nhật của ; sinh nhật lần ; sinh nhật ; sinh ; tuyệt ; tuổi ; tặng ; vào sinh nhật lần ; vào sinh nhật ; y sinh nhâ ̣ t ; đời ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
birthday; natal day
|
the date on which a person was born
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
birthday
|
* danh từ
- ngày sinh; lễ sinh nhật =birthday present+ quà tặng vào dịp ngày sinh !birthday suit -(đùa cợt) da (người) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
