English to Vietnamese
Search Query: birdie
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
birdie
|
* danh từ
- chim non |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
birdie
|
chim kia ; chim nhỏ ơi ; chim non ; chim ; chú chim nhỏ ; chú chim ; chú ; con chim nhỏ ; con chim ;
|
|
birdie
|
chim kia ; chim nhỏ ơi ; chim non ; chim ; chú chim nhỏ ; chú chim ; chú ; con chim nhỏ ; con chim ; cưng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
birdie; bird; shuttle; shuttlecock
|
badminton equipment consisting of a ball of cork or rubber with a crown of feathers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
birdie
|
* danh từ
- chim non |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
