English to Vietnamese
Search Query: successor
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
successor
|
* danh từ
- người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
successor
|
kế nhiệm ; kế thừa ; kế vị ; là người kế vị ; người kế nghiệp ; người kế nhiệm ; người kế vị ; thừa kế ; truyền nhân ;
|
|
successor
|
kế nhiệm ; kế thừa ; kế vị ; là người kế vị ; người kế nghiệp ; người kế nhiệm ; người kế vị ; thừa kế ; truyền nhân ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
successor; replacement
|
a person who follows next in order
|
|
successor; heir
|
a person who inherits some title or office
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
successor
|
* danh từ
- người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự |
|
successor
|
kế nhiệm ; kế thừa ; kế vị ; là người kế vị ; người kế nghiệp ; người kế nhiệm ; người kế vị ; thừa kế ; truyền nhân ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
