English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: succession

Best translation match:
English Vietnamese
succession
* danh từ
- sự kế tiếp; sự liên tiếp
=three great victories in succession+ ba thắng lợi to lớn liên tiếp
- sự nối ngôi, sự kế vị; quyền kế vị
=to claim the succession+ đòi quyền kế vị
- sự thừa kế, sự ăn thừa tự
=right of succession+ quyền thừa kế, quyền ăn thừa tự
- tràng, dãy, chuỗi
=a succession of disasters+ một chuỗi tai hoạ

Probably related with:
English Vietnamese
succession
kế vị ;
succession
kế vị ;

May be synonymous with:
English English
succession; chronological sequence; chronological succession; sequence; successiveness
a following of one thing after another in time
succession; sequence
the action of following in order
succession; ecological succession
(ecology) the gradual and orderly process of change in an ecosystem brought about by the progressive replacement of one community by another until a stable climax is established
succession; taking over
acquisition of property by descent or by will

May related with:
English Vietnamese
successful
* tính từ
- có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt
=to be successful+ thành công, thắng lợi, thành đạt
=a successful candidate+ ứng cử viên trúng cử; thí sinh trúng tuyển
succession
* danh từ
- sự kế tiếp; sự liên tiếp
=three great victories in succession+ ba thắng lợi to lớn liên tiếp
- sự nối ngôi, sự kế vị; quyền kế vị
=to claim the succession+ đòi quyền kế vị
- sự thừa kế, sự ăn thừa tự
=right of succession+ quyền thừa kế, quyền ăn thừa tự
- tràng, dãy, chuỗi
=a succession of disasters+ một chuỗi tai hoạ
successional
* tính từ
- kế tiếp, tiếp sau
- (thuộc) quyền thừa kế
successive
* tính từ
- kế tiếp; liên tiếp, liên tục; lần lượt
access success
- (Tech) thành công truy cập
access success ratio
- (Tech) tỉ lệ thành công truy cập
apostolic succession
* danh từ
- sự chuyển giao quyền lực từ các tông đồ qua các giáo hoàng kế tiếp nhau và các giám mục
successfulness
* danh từ
- sự có kết quả; thành công; đỗ đạt
- sự thắng lợi
successionally
* phó từ
- xem successional
successively
* phó từ
- liên tục; kế tiếp; liên tiếp; lần lượt
successiveness
* danh từ
- xem successive
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: