English to Vietnamese
Search Query: successfully
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
successfully
|
* phó từ
- có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
successfully
|
cách thành công ; họ thành công ; khi đã ; mật thành công ; một cách thành công ; thành công khi ; thành công trong việc ; thành công ; đã thành công trong ; đã thành công ; được một cách thành công ;
|
|
successfully
|
cách thành công ; cực ; họ thành công ; khi đã ; mật thành công ; một cách thành công ; thành công khi ; thành công trong việc ; thành công ; thành ; đã thành công trong ; đã thành công ; được một cách thành công ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
successfully
|
* phó từ
- có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
