English to Vietnamese
Search Query: succeed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
succeed
|
* ngoại động từ
- kế tiếp, tiếp theo =winter succeeds autumn+ mùa đông tiếp theo mùa thu * nội động từ - kế nghiệp; nối ngôi, kế vị =to succeed to the throne+ nối ngôi - thành công =the plan succeeds+ kế hoạch thành công =to succeed in doing something+ thành công trong việc gì |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
succeed
|
bại ; có thành công ; hiện thành công ; hoàn thành nhiệm vụ ; hoàn thành ; lý ; nối nghiệp ; nối ngôi ; nối ; tha ̀ nh công ; thành công này được nhân lên ; thành công ; thành công đó ; thắng ; thể thành công ; thể đi hết cái bến tàu này ; đạt được mục đích ;
|
|
succeed
|
bại ; có thành công ; hiện thành công ; hoàn thành nhiệm vụ ; hoàn thành ; lý ; nối nghiệp ; nối ngôi ; nối ; tha ̀ nh công ; thành công ; thành công đó ; thắng ; thể thành công ; đạt được mục đích ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
succeed; bring home the bacon; come through; deliver the goods; win
|
attain success or reach a desired goal
|
|
succeed; come after; follow
|
be the successor (of)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
succeed
|
* ngoại động từ
- kế tiếp, tiếp theo =winter succeeds autumn+ mùa đông tiếp theo mùa thu * nội động từ - kế nghiệp; nối ngôi, kế vị =to succeed to the throne+ nối ngôi - thành công =the plan succeeds+ kế hoạch thành công =to succeed in doing something+ thành công trong việc gì |
|
succeedent
|
- (logic học) số hạng tiếp sau
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
