English to Vietnamese
Search Query: subversion
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
subversion
|
* danh từ
- sự lật đổ, sự đánh đổ; sự phá vỡ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
subversion
|
sự lật đổ chính quyền ;
|
|
subversion
|
sự lật đổ chính quyền ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
subversion; corruption
|
destroying someone's (or some group's) honesty or loyalty; undermining moral integrity
|
|
subversion; subversive activity
|
the act of subverting; as overthrowing or destroying a legally constituted government
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
subversion
|
* danh từ
- sự lật đổ, sự đánh đổ; sự phá vỡ |
|
subversive
|
* tính từ
- có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ |
|
subversively
|
* phó từ
- có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ |
|
subversiveness
|
* danh từ
- tính chất lật đổ; tính chất phá vỡ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
