English to Vietnamese
Search Query: subtractive
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
subtractive
|
* tính từ
- (toán học) (thuộc) tính trừ, (thuộc) phép trừ, để trừ, có dấu trừ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
subtraction
|
* danh từ
- (toán học) sự trừ - tính trừ, phép trừ |
|
subtractive
|
* tính từ
- (toán học) (thuộc) tính trừ, (thuộc) phép trừ, để trừ, có dấu trừ |
|
additive subtractive expression
|
- (Tech) gia giảm thức [NB], biểu thức gia giảm
|
|
additive subtractive operator
|
- (Tech) toán tử gia giảm
|
|
subtracter
|
- (máy tính) thiết bị trừ, sơ đồ trừ
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
