English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: subtilise

Best translation match:
English Vietnamese
subtilise
* ngoại động từ
- làm cho tinh tế, làm cho tế nhị
* nội động từ
- trở nên tinh tế, trở nên tế nhị

May be synonymous with:
English English
subtilise; subtilize
make (senses) more keen

May related with:
English Vietnamese
subtilise
* ngoại động từ
- làm cho tinh tế, làm cho tế nhị
* nội động từ
- trở nên tinh tế, trở nên tế nhị
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: