English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: subtil

Best translation match:
English Vietnamese
subtil
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) subtle

Probably related with:
English Vietnamese
subtil
quỉ quyệt ;
subtil
quỉ quyệt ;

May related with:
English Vietnamese
subtile
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) subtle
subtilization
* danh từ
- sự làm cho tinh tế, sự làm cho tế nhị
subtilize
* ngoại động từ
- làm cho tinh tế, làm cho tế nhị
* nội động từ
- trở nên tinh tế, trở nên tế nhị
subtilisation
* danh từ
- sự làm cho tinh tế, sự làm cho tế nhị
subtility
* danh từ
- xem subtlety
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: