English to Vietnamese
Search Query: subtil
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
subtil
|
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) subtle |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
subtil
|
quỉ quyệt ;
|
|
subtil
|
quỉ quyệt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
subtile
|
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) subtle |
|
subtilization
|
* danh từ
- sự làm cho tinh tế, sự làm cho tế nhị |
|
subtilize
|
* ngoại động từ
- làm cho tinh tế, làm cho tế nhị * nội động từ - trở nên tinh tế, trở nên tế nhị |
|
subtilisation
|
* danh từ
- sự làm cho tinh tế, sự làm cho tế nhị |
|
subtility
|
* danh từ
- xem subtlety |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
