English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: substratum

Best translation match:
English Vietnamese
substratum
* danh từ, số nhiều substata ((cũng) substrate)
- lớp dưới
- cơ sở
=it has a substratum of truth+ điều đó có cơ sở ở sự thật
- (nông nghiệp) tầng đất cái
- (sinh vật học); (triết học) thể nền

May be synonymous with:
English English
substratum; substrate
a surface on which an organism grows or is attached

May related with:
English Vietnamese
substratum
* danh từ, số nhiều substata ((cũng) substrate)
- lớp dưới
- cơ sở
=it has a substratum of truth+ điều đó có cơ sở ở sự thật
- (nông nghiệp) tầng đất cái
- (sinh vật học); (triết học) thể nền
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: