English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: substantively

Best translation match:
English Vietnamese
substantively
* phó từ
- (ngôn ngữ học) (dùng) như danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lâu đài
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trọng yếu, lớn lao

May related with:
English Vietnamese
substantive
* tính từ
- biểu hiện sự tồn tại
=the substantive verb+ động từ to be
- tồn tại riêng biệt; tồn tại độc lập
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trọng yếu, lớn lao
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặt và định quyền hạn nhiệm vụ
=substantive law+ luật đặt và định quyền hạn nhiệm vụ
!noun substantive
- danh từ
!substantive rank
- (quân sự) hàm vĩnh viễn
* danh từ
- (ngôn ngữ học) danh từ
substantively
* phó từ
- (ngôn ngữ học) (dùng) như danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lâu đài
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trọng yếu, lớn lao
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: