English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: substance

Best translation match:
English Vietnamese
substance
* danh từ
- chất, vật chất
- thực chất, căn bản, bản chất
=the substance of religion+ thực chất của tôn giáo
=I agree with you in substance+ tôi đồng ý với anh về căn bản
- nội dung, đại ý
=the substance is good+ nội dung thì tốt
- tính chất đúng, tính chất chắc, tính có giá trị
=an argument of little substance+ một lý lẽ không chắc
- của cải; tài sản
=a man of substance+ người có của
=to waste one's substance+ phung phí tiền của
- (triết học) thực thể
!to throw away the substance for the shadow
- thả mồi bắt bóng

Probably related with:
English Vietnamese
substance
ao ; biết chắc vững vàng ; biết ; bắt nơi sản vật ; chất chỉ ; chất kích thích ; chất ; cải nó ; cải ; của cải ; doanh ; giàu có ; giàu ; hợp chất ; loại chất ; loại vật chất ; một chất gì ; một chất gì đó ; nhân quả bất ; những tố chất ; phú quý ; sản ; thành phần bên trong bộ não ; thể chất ; thứ ; tài sản ; tài vật ; vật chất ;
substance
ao ; biết chắc vững vàng ; bão ; bắt nơi sản vật ; chất chỉ ; chất kích thích ; chất ; cải nó ; cải ; của cải ; doanh ; giàu có ; giàu ; hợp chất ; loại chất ; loại vật chất ; một chất gì ; một chất gì đó ; nhân quả bất ; những tố chất ; phú quý ; quả ; sản ; thể chất ; thứ ; tài sản ; vật chất ;

May be synonymous with:
English English
substance; center; centre; core; essence; gist; heart; heart and soul; inwardness; kernel; marrow; meat; nitty-gritty; nub; pith; sum
the choicest or most essential or most vital part of some idea or experience
substance; meaning
the idea that is intended
substance; means
considerable capital (wealth or income)
substance; content; message; subject matter
what a communication that is about something is about

May related with:
English Vietnamese
substance
* danh từ
- chất, vật chất
- thực chất, căn bản, bản chất
=the substance of religion+ thực chất của tôn giáo
=I agree with you in substance+ tôi đồng ý với anh về căn bản
- nội dung, đại ý
=the substance is good+ nội dung thì tốt
- tính chất đúng, tính chất chắc, tính có giá trị
=an argument of little substance+ một lý lẽ không chắc
- của cải; tài sản
=a man of substance+ người có của
=to waste one's substance+ phung phí tiền của
- (triết học) thực thể
!to throw away the substance for the shadow
- thả mồi bắt bóng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: