English to Vietnamese
Search Query: subspace
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
subspace
|
- không gian con
- complementary s. không gian con bù - isotropic s. (đại số) không gian con đẳng hướng - non-isotropic s. (đại số) không gian con không đẳng hướng - total vector s. không gian con vectơ toàn phần |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
subspace
|
- không gian con
- complementary s. không gian con bù - isotropic s. (đại số) không gian con đẳng hướng - non-isotropic s. (đại số) không gian con không đẳng hướng - total vector s. không gian con vectơ toàn phần |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
