English to Vietnamese
Search Query: subsoil
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
subsoil
|
* danh từ
- tầng đất cái * ngoại động từ - đảo tầng đất cái lên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
subsoil
|
dưới lòng đất đang ;
|
|
subsoil
|
dưới lòng đất đang ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
subsoil; undersoil
|
the layer of soil between the topsoil and bedrock
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
subsoiler
|
* danh từ
- máy cày sâu |
|
subsoiling
|
* danh từ
- sự cày sâu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
