English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: subsistence

Best translation match:
English Vietnamese
subsistence
* danh từ
- sự tồn tại
- sự sống, sự sinh sống; sinh kế
=subsistence wage+ tiền lương đủ sống
=subsistence money+ tiền tạm ứng (chờ ngày lĩnh lương)

Probably related with:
English Vietnamese
subsistence
tồn tại ;
subsistence
tồn tại ;

May related with:
English Vietnamese
subsistence
* danh từ
- sự tồn tại
- sự sống, sự sinh sống; sinh kế
=subsistence wage+ tiền lương đủ sống
=subsistence money+ tiền tạm ứng (chờ ngày lĩnh lương)
subsistent
* tính từ
- có, tồn tại
subsistence expenditures
- (Econ) Chi tiêu cho mức đủ sống.
+ Một mức chi tiêu cần thiết để duy trì mức tồn tại hay mức sống sóng sót.
subsistence wage
- (Econ) Tiền công đủ sống.
+ Xem IRON LAW OF WAGES.
subsistence agriculture
- (Econ) Nông nghiệp tự cung cấp tư liệu.
subsistence crop
- (Econ) Vụ mùa tự tiêu.
self-subsistence
- danh từ
- sự tự kiếm sống
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: