English to Vietnamese
Search Query: subsidy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
subsidy
|
* danh từ
- tiền cấp - tiền trợ cấp =housing subsidy+ tiền trợ cấp nhà ở |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
subsidy
|
tiền trợ cấp ;
|
|
subsidy
|
tiền trợ cấp ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
subsidy
|
* danh từ
- tiền cấp - tiền trợ cấp =housing subsidy+ tiền trợ cấp nhà ở |
|
inflation subsidy
|
- (Econ) Trợ cấp lạm phát.
+ Do tính không linh hoạt về thể chế mà lãi suất và thanh toán nợ có thể không cùng tăng với lạm phát, do đó LÃI SUẤT THỰC TẾ và giá trị thực tế của nợ giảm xuống. |
|
subsidise
|
- xem subsidize
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
