English to Vietnamese
Search Query: subsidizer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
subsidizer
|
* danh từ
- người trợ cấp |
May be synonymous with:
| English | English |
|
subsidizer; subsidiser
|
someone who assists or supports by giving a subsidy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
subside
|
* nội động từ
- rút xuống, rút bớt (nước lụt...) - lún xuống (nền nhà) - ngớt, giảm, bớt, lắng đi =storm subsides+ cơn bão ngớt =tumult subsides+ sự ồn ào lắng dần - chìm xuống (tàu) - lắng xuống, đóng cặn -(đùa cợt) ngồi, nằm =to subside into an armchair+ ngồi sụp xuống ghế bành |
|
subsidence
|
* danh từ
- sự rút xuống (nước lụt...) - sự lún xuống - sự ngớt, sự giảm, sự bớt, sự nguôi đi, sự lắng đi - (y học) sự lặn đi (mụn, nhọt...) |
|
subsidize
|
* ngoại động từ
- trợ cấp, phụ cấp =to be subsidized by the State+ được nhà nước trợ cấp |
|
subsidization
|
* danh từ
- sự trợ cấp |
|
subsidizer
|
* danh từ
- người trợ cấp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
