English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: subreption

Best translation match:
English Vietnamese
subreption
* danh từ
- sự cướp đoạt
- trò gian dối; thủ đoạn che giấu
- sự bóp méo sự thật, sự xuyên tạc sự thật

May related with:
English Vietnamese
subreption
* danh từ
- sự cướp đoạt
- trò gian dối; thủ đoạn che giấu
- sự bóp méo sự thật, sự xuyên tạc sự thật
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: