English to Vietnamese
Search Query: subordinateness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
subordinateness
|
* danh từ
- xem subordination |
May be synonymous with:
| English | English |
|
subordinateness; subsidiarity
|
secondary importance
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
subordinal
|
* tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) phân bộ |
|
subordinate
|
* tính từ
- phụ, phụ thuộc, lệ thuộc =to play a subordinate part+ đóng vai phụ =subordinate clause+ mệnh đề phụ - ở dưới quyền, cấp dưới * danh từ - người cấp dưới, người dưới quyền * ngoại động từ - làm cho lệ thuộc vào - đặt xuống bậc dưới; hạ tầm quan trọng |
|
subordination
|
* danh từ
- sự làm cho lệ thuộc; sự lệ thuộc - sự hạ thấp tầm quan trọng |
|
subordinative
|
* tính từ
- làm lệ thuộc - để hạ thấp tầm quan trọng - (ngôn ngữ học) để giới thiệu một mệnh đề phụ |
|
subordinately
|
* phó từ
- xem subordinate |
|
subordinateness
|
* danh từ
- xem subordination |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
