English to Vietnamese
Search Query: actinia
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
actinia
|
* danh từ (số nhiều actinias, actiniae)
- (động vật học) hải quỳ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
actinia; genus actinia
|
a genus of sea anemone common in rock pools
|
|
actinia; actinian; actiniarian
|
any sea anemone or related animal
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
actiniae
|
* danh từ (số nhiều actinias, actiniae)
- (động vật học) hải quỳ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
