English to Vietnamese
Search Query: subnormal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
subnormal
|
* tính từ
- dưới bình thường * danh từ - người kém thông minh (dưới mức bình thường) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
subnormal
|
xấu trên mức cần thiết ;
|
|
subnormal
|
xấu trên mức cần thiết ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
subnormal
|
* tính từ
- dưới bình thường * danh từ - người kém thông minh (dưới mức bình thường) |
|
subnormality
|
* danh từ
- tình trạng trí thông minh dưới mức bình thường |
|
subnormally
|
* phó từ
- dưới bình thường; tiêu chuẩn - dưới mức thông minh bình thường |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
