English → Vietnamese
submarginal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
submarginal
* tính từ
- gần mép; rìa; bờ
- dưới mức cần thiết tối thiểu
= submarginal economic conditions+những điều kiện kinh tế dưới mức cần thiết tối thiểu
- gần mép; rìa; bờ
- dưới mức cần thiết tối thiểu
= submarginal economic conditions+những điều kiện kinh tế dưới mức cần thiết tối thiểu
Other matches
Other phrases built from the same root.
submarginal
* tính từ
- gần mép; rìa; bờ
- dưới mức cần thiết tối thiểu
= submarginal economic conditions+những điều kiện kinh tế dưới mức cần thiết tối thiểu
- gần mép; rìa; bờ
- dưới mức cần thiết tối thiểu
= submarginal economic conditions+những điều kiện kinh tế dưới mức cần thiết tối thiểu
- xem submarginal