EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

sublimation

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

sublimation
* danh từ
- (hoá học) sự thăng hoa

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (hoá học) thăng hoa
* danh từ
- (hoá học) phần thăng hoa['sʌblimeit]
* ngoại động từ
- (hoá học) làm thăng hoa
- lọc, làm cho trong sạch, lý tưởng hoá
* nội động từ
- (hoá học) thăng hoa
sublimation
* danh từ
- (hoá học) sự thăng hoa
* tính từ
- hùng vĩ, uy nghi
=sublime scenery+ cảnh hùng vĩ
- siêu phàm, tuyệt vời
=sublime genius+ tài năng siêu phàm
=sublime beauty+ sắc đẹp tuyệt vời
- cao cả, cao siêu, cao thượng
=sublime self-sacrifice+ sự hy sinh cao cả
=sublime ambition+ tham vọng cao siêu
=sublime love+ tình yêu cao thượng
- (giải phẫu) nông, không sâu
* danh từ
- cái hùng vĩ
- cái siêu phàm
* động từ
- (như) sublimate
* danh từ
- tính hùng vĩ, tính uy nghi
- tính siêu phàm
- tính cao cả, tính cao thượng
* tính từ
- dễ (có thể) thăng hoa
* phó từ
- hùng vự, uy nghi
- siêu phàm, tuyệt vời
- cao cả, cao thượng
- cực kỳ; nói về một người không sợ hậu quả về hành động của mình
- <phẫu> nông, không sâu
* danh từ
- tính hùng tráng; tính cao thượng
- tính siêu phàm

Nearby words

Browse all English words starting with S