English → Vietnamese
subjectivity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
subjectivity
* danh từ
- tính chủ quan; tính chất chủ quan
- tính chủ quan; tính chất chủ quan
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
subjectivity subjectiveness
judgment based on individual personal impressions and feelings and opinions rather than external facts
Other matches
Other phrases built from the same root.
short subject
* danh từ
- phim ngắn, phim phụ ((thường) chiếu kèm với phim chính)
- phim ngắn, phim phụ ((thường) chiếu kèm với phim chính)
* danh từ
- đề mục chủ đề
- đề mục chủ đề
* danh từ
- chủ đề (một quyển sách)
- chủ đề (một quyển sách)
* danh từ
- sự chinh phục, sự khuất phục
- sự đưa ra (để góp ý...)
- sự chinh phục, sự khuất phục
- sự đưa ra (để góp ý...)
* tính từ
- chủ quan
- (thông tục) tưởng tượng
- (ngôn ngữ học) (thuộc) chủ cách
- chủ quan
- (thông tục) tưởng tượng
- (ngôn ngữ học) (thuộc) chủ cách
* danh từ
- tính chủ quan; tính chất chủ quan
- tính chủ quan; tính chất chủ quan
subjectivity
* danh từ
- tính chủ quan; tính chất chủ quan
- tính chủ quan; tính chất chủ quan
pet subject
* danh từ
- môn ưa thích, chủ đề ưa thích
- môn ưa thích, chủ đề ưa thích
* phó từ
- xem subjective
- xem subjective