English → Vietnamese
subjacency
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
subjacency
* danh từ
- tình trạng nằm dưới, ở dưới
- tình trạng nằm dưới, ở dưới
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- ở dưới, ở phía dưới
- ở dưới, ở phía dưới
subjacency
* danh từ
- tình trạng nằm dưới, ở dưới
- tình trạng nằm dưới, ở dưới
* phó từ
- xem subjacent
- xem subjacent