English to Vietnamese
Search Query: subculture
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
subculture
|
* danh từ
- văn hoá nhóm; tiểu văn hoá (nền văn hoá nằm trong một nền văn hoá khác) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
subculture
|
nhóm văn hóa ;
|
|
subculture
|
nhóm văn hóa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
subcultural
|
* tính từ
- xem subculture |
|
subculture
|
* danh từ
- văn hoá nhóm; tiểu văn hoá (nền văn hoá nằm trong một nền văn hoá khác) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
