English → Vietnamese
actinal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
actinal
* tính từ
- thuộc tấm toả tia
- thuộc tấm toả tia
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (vật lý), (hoá học) quang hoá
- (vật lý), (hoá học) quang hoá
* danh từ
- (vật lý), (hoá học) tính quang hoá, độ quang hoá
- (vật lý), (hoá học) tính quang hoá, độ quang hoá
actinal
* tính từ
- thuộc tấm toả tia
- thuộc tấm toả tia
- xem actinic