English to Vietnamese
Search Query: subconscious
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
subconscious
|
* tính từ
- (thuộc) tiềm thức |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
subconscious
|
dạng tiềm thức ; thuộc tiềm thức ; thức của ; tiềm thức của anh ; tiềm thức ;
|
|
subconscious
|
dạng tiềm thức ; thuộc tiềm thức ; tiềm thức ; tiềm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
subconscious; subconscious mind
|
psychic activity just below the level of awareness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
subconscious
|
* tính từ
- (thuộc) tiềm thức |
|
subconsciousness
|
* danh từ
- tiềm thức |
|
subconsciously
|
* phó từ
- (thuộc) tiềm thức |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
