English to Vietnamese
Search Query: subalternation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
subalternation
|
* danh từ
- (triết học) sự lệ thuộc của cái phụ thuộc vào cái phổ biến |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
subalternate
|
* tính từ
- (sinh học) dạng so le không hoàn toàn - (triết học) đặc biệt; không có tính khái quát * danh từ - (triết học) mệnh đề đặc trưng |
|
subalternation
|
* danh từ
- (triết học) sự lệ thuộc của cái phụ thuộc vào cái phổ biến |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
