English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sub

Best translation match:
English Vietnamese
sub
* danh từ
- (thông tục) người cấp dưới
- tàu ngầm
- sự mua báo dài hạn
- sự thay thế; người thay thế
* nội động từ
- (thông tục) đại diện (cho ai), thay thế (cho ai)

Probably related with:
English Vietnamese
sub
chiếc tàu ngầm ; con tàu lặn ; di ; khuất ; mau ; một thiếu ; người phụ trách môn ; ngầm ; phụ ; tiểu ; tàu lặn phóng ; tàu lặn ; tàu ngầm phía ; tàu ngầm ; xuất ; đến dự đúng ;
sub
chiếc tàu ngầm ; con tàu lặn ; di ; khuất ; một thiếu ; người phụ trách môn ; ngầm ; ngữ ; phụ ; tiểu ; tàu lặn phóng ; tàu lặn ; tàu ngầm phía ; tàu ngầm ; xuất ; đến dự đúng ;

May be synonymous with:
English English
sub; bomber; cuban sandwich; grinder; hero; hero sandwich; hoagie; hoagy; italian sandwich; poor boy; submarine; submarine sandwich; torpedo; wedge; zep
a large sandwich made of a long crusty roll split lengthwise and filled with meats and cheese (and tomato and onion and lettuce and condiments); different names are used in different sections of the United States
sub; pigboat; submarine; u-boat
a submersible warship usually armed with torpedoes
sub; fill in; stand in; substitute
be a substitute

May related with:
English Vietnamese
sub-abdominal
* tính từ
- (giải phẫu) ở dưới bụng
sub-assistant
* danh từ
- phó trợ lý
sub-commission
* danh từ
- tiểu ban
sub-commissioner
* danh từ
- phó uỷ viên
sub-committee
* danh từ
- phân ban
sub-reader
* danh từ
- người đọc phụ (ở phòng tập sự luật sư)
sub-rectangular
* tính từ
- tựa hình chữ nhật
sub-aqua
* tính từ
- (thể thao) dưới nước
sub-basement
* danh từ
- cái nền dưới nền nhà
sub-cabinet
* danh từ
- người phó văn
sub-calibre
* tính từ
- có nòng nhỏ (súng)
sub-cartilaginous
* tính từ
- có sụn không hoàn toàn
sub-exchange
* danh từ
- trạm điện thoại phụ
sub-headline
* danh từ
- tiêu đề phụ
* danh từ
- tiêu đề phụ
sub-imago
* danh từ
- giai đoạn gần thành trùng
sub-infection
* danh từ
- sự nhiễm trùng nhẹ
sub-inflamation
* danh từ
- sự viêm (tấy) nhẹ
sub-influent
* tính từ
- ảnh hưởng nhẹ
sub-intestinal
* tính từ
- (giải phẫu) dưới ruột
sub-officer
* danh từ
- hạ sĩ quan; công chức cấp dưới
sub-ovoid
* tính từ
- xem suboval
sub-routine
* danh từ
- (tin học) thủ tục (chương trình) con
sub-unit
* danh từ
- cấu trúc dưới (siêu) phân tử
subbing
* danh từ
- lớp galatin mỏng trên phim ảnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: