English to Vietnamese
Search Query: biometrics
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
biometrics
|
* danh từ
- sinh trắc học |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
biometrics
|
sinh trắc học ;
|
|
biometrics
|
sinh trắc học ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
biometrics; biometry; biostatistics
|
a branch of biology that studies biological phenomena and observations by means of statistical analysis
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
biometric
|
* tính từ
- (thuộc) sinh trắc học |
|
biometrical
|
* tính từ
- (thuộc) sinh trắc học |
|
biometrics
|
* danh từ
- sinh trắc học |
|
biometrically
|
- xem biometrics
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
