English → Vietnamese
stringently
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stringently
* phó từ
- nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chặt chẽ (về nội quy, luật pháp...)
- khan hiếm (tiền); khó làm ăn, khó khăn vì không có đù tiền (về hoàn cảnh tài chánh)
- nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chặt chẽ (về nội quy, luật pháp...)
- khan hiếm (tiền); khó làm ăn, khó khăn vì không có đù tiền (về hoàn cảnh tài chánh)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stringently strictly
in a stringent manner
Other matches
Other phrases built from the same root.
stringently
* phó từ
- nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chặt chẽ (về nội quy, luật pháp...)
- khan hiếm (tiền); khó làm ăn, khó khăn vì không có đù tiền (về hoàn cảnh tài chánh)
- nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chặt chẽ (về nội quy, luật pháp...)
- khan hiếm (tiền); khó làm ăn, khó khăn vì không có đù tiền (về hoàn cảnh tài chánh)
* danh từ
- xem stringency
- xem stringency